Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đơn sơ" (1)
đơn sơ
Tiếng Anh
Tính từsimple
Tính từplain
Tính từplain
Ngôi nhà đơn sơ nhưng ấm cúng.
The house is simple but cozy.
Từ liên quan "đơn sơ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đơn sơ" (1)
Ngôi nhà đơn sơ nhưng ấm cúng.
The house is simple but cozy.
